Máy nén khí cặp bánh răng

: MNK BR
Giá Bán : Liên hệ ngay
MÁY NÉN KHÍ DẠNG CẶP BÁNH RĂNG (ROTO) ГР, ВР

MÁY NÉN KHÍ DẠNG CẶP BÁNH RĂNG (ROTO) ГРВР

Máy nén khí dạng BP ( dùng để đẩy khí nén ), loại ГР( dùng đẩy gaz) được sử dụng trong qúa trình nén khí không nhớt trong các qui trình công nghệ các ngành công nghiệp khác nhau    ( xục khí vào nước, xục gaz, khí trong qúa trình vận chuyển các chất lỏng, vvv ) . Máy nén nhóm này cho phép tạo độ chênh lệch áp lực nén 0,15 – 10 kgc/cm2 hoặc tạo độ chân không tới 0,5kgc/cm2 ( có máy đạt tới 0,9kgc/cm2) , và đạt lưu lượng khí từ 30 tới 21.000 M3/h.

Kích thước roto

Lưư lượng khí

Độ chênh lệch áp lực

Công suất động cơ dẫn động 

Số vòng quay

Lượng nhớt trong hệ thống

Kích thước ,không hơn,mm

Trọng lượng không kể động cơ, kg

Không có cách âm

có cách âm

Không có cách âm

có cách âm

15

от0,5 до 4,8

0,2-1,0

1,5-11

1200-6200

0,72

800×700×800

900×800×850

80

142

25

от1 до 5,5

0,2-0,7

3-11

800×700×800

900×800×850

85

147

35

от1,2 до 8,6

0,2-1,0

4-22

1000-5000

1,15

1250×1050×1150

1350×1200×1300

230

385

45

от1,8 до 12,7

0,2-1,0

5,5-22

1250×1050×1150

1350×1200×1300

242

395

46

от3 до 19,1

0,2-0,7

7,5-22

1250×1050×1150

1350×1200×1300

262

420

55

от2,6 до 18

0,2-1,0

11-45

900-4800

1,80

1250×1050×1150

1350×1200×1300

289

445

65(<3800)*

от3,6 до 18,9

0,2-1,0

15-45

1250×1050×1150

1350×1200×1300

305

460

65(>3800)*

от19 до 24,6

0,2-1,0

15-55

700-3800

1700×1450×1600

1800×1600×1700

370

710

66

от4,8 до 31,7

0,2-0,7

15-55

900-4800

1700×1450×1600

1800×1600×1700

400

740

75

от4 до 28,7

0,2-1,0

22-75

700-3800

2,90

1700×1450×1600

1800×1600×1700

430

770

85

от5,8 до 42,9

0,2-1,0

22-90

1700×1450×1600

1800×1600×1700

480

820

86(<3000)*

от7,5 до 42,1

0,2-0,7

30-75

550-300

1700×1450×1600

1800×1600×1700

540

880

86(>3000)*

от42 до 55,2

0,2-0,7

37-75

700-3800

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1130

1500

95

от6,5 до 46,1

0,2-1,0

37-110

550-300

5,10

1700×1450×1600

1800×1600×1700

635

960

105

от8,5 до 60

0,2-1,0

37-132

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1330

1700

106

от11,5 до 77,7

0,2-0,7

37-110

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1420

1790

115

от6,5 до 72

0,2-1,0

45-160

450-2400

7,60

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1510

1780

125

от13,7 до 92,4

0,2-1,0

45-200

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1590

1860

126(<1600)*

от18,5 до 84,1

0,2-0,7

45-132

 

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1655

1925

135(<1500)*

от15 до 80,3

0,2-1,0

45-200

 

16,50

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1920

2190

126(>1600)*

от84 до 130,7

0,2-0,7

55-200

450-2400

7,60

2650×2000×2500

2800×2250×2700

2970

3750

135(>1500)*

от80,3 до 99,1

0,2-1,0

55-250

350-1800

16,50

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3210

3990

145

от34 до 144

0,2-1,0

75-250

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3340

4120

155

от44 до 178,9

0,2-0,7

75-250

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3480

4260

165

от56 до 187,2

0,2-1,0

110-355

300-1500

28,00

4850×1350×3100

5950×2800×3300

2650

3150

175

от60 до 255,6

0,2-1,0

110-500

5300×1350×3600

6350×3000×3800

3350

4000

205

от72 до 288

0,2-1,0

160-500

250-1200

46,00

5850×1850×3950

7000×3200×4200

4750

5700

225

от85 до 376,8

0,2-0,7

160-500

6600×1850×4300

7750×3400×4600

5700

6800

 

Kích thước roto

Lưư lượng khí

Độ chênh lệch áp lực

Công suất động cơ dẫn động 

Số vòng quay

Lượng nhớt trong hệ thống

Kích thước ,không hơn,mm

Trọng lượng không kể động cơ, kg

Không có cách âm

có cách âm

Không có cách âm

có cách âm

15

от0,5 до 4,8

0,2-1,0

1,5-11

1200-6200

0,72

800×700×800

900×800×850

80

142

25

от1 до 5,5

0,2-0,7

3-11

800×700×800

900×800×850

85

147

35

от1,2 до 8,6

0,2-1,0

4-22

1000-5000

1,15

1250×1050×1150

1350×1200×1300

230

385

45

от1,8 до 12,7

0,2-1,0

5,5-22

1250×1050×1150

1350×1200×1300

242

395

46

от3 до 19,1

0,2-0,7

7,5-22

1250×1050×1150

1350×1200×1300

262

420

55

от2,6 до 18

0,2-1,0

11-45

900-4800

1,80

1250×1050×1150

1350×1200×1300

289

445

65(<3800)*

от3,6 до 18,9

0,2-1,0

15-45

1250×1050×1150

1350×1200×1300

305

460

65(>3800)*

от19 до 24,6

0,2-1,0

15-55

700-3800

1700×1450×1600

1800×1600×1700

370

710

66

от4,8 до 31,7

0,2-0,7

15-55

900-4800

1700×1450×1600

1800×1600×1700

400

740

75

от4 до 28,7

0,2-1,0

22-75

700-3800

2,90

1700×1450×1600

1800×1600×1700

430

770

85

от5,8 до 42,9

0,2-1,0

22-90

1700×1450×1600

1800×1600×1700

480

820

86(<3000)*

от7,5 до 42,1

0,2-0,7

30-75

550-300

1700×1450×1600

1800×1600×1700

540

880

86(>3000)*

от42 до 55,2

0,2-0,7

37-75

700-3800

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1130

1500

95

от6,5 до 46,1

0,2-1,0

37-110

550-300

5,10

1700×1450×1600

1800×1600×1700

635

960

105

от8,5 до 60

0,2-1,0

37-132

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1330

1700

106

от11,5 до 77,7

0,2-0,7

37-110

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1420

1790

115

от6,5 до 72

0,2-1,0

45-160

450-2400

7,60

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1510

1780

125

от13,7 до 92,4

0,2-1,0

45-200

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1590

1860

126(<1600)*

от18,5 до 84,1

0,2-0,7

45-132

 

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1655

1925

135(<1500)*

от15 до 80,3

0,2-1,0

45-200

 

16,50

2100×1650×2200

2300×2000×2300

1920

2190

126(>1600)*

от84 до 130,7

0,2-0,7

55-200

450-2400

7,60

2650×2000×2500

2800×2250×2700

2970

3750

135(>1500)*

от80,3 до 99,1

0,2-1,0

55-250

350-1800

16,50

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3210

3990

145

от34 до 144

0,2-1,0

75-250

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3340

4120

155

от44 до 178,9

0,2-0,7

75-250

2650×2000×2500

2800×2250×2700

3480

4260

165

от56 до 187,2

0,2-1,0

110-355

300-1500

28,00

4850×1350×3100

5950×2800×3300

2650

3150

175

от60 до 255,6

0,2-1,0

110-500

5300×1350×3600

6350×3000×3800

3350

4000

205

от72 до 288

0,2-1,0

160-500

250-1200

46,00

5850×1850×3950

7000×3200×4200

4750

5700

225

от85 до 376,8

0,2-0,7

160-500

6600×1850×4300

7750×3400×4600

5700

6800

 

 

Không có kết quả phù hợp với yêu cầu này.